Thông điệp đầu tiên về trí tuệ nhân tạo của Đức Giáo Hoàng Lêô XIV

Bài viết gợi mở một suy tư thời sự về Thông điệp Magnifica Humanitas của Đức Giáo hoàng Lêô XIV trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo đang biến đổi đời sống con người. Từ hình ảnh tháp Babel và thành Giêrusalem, bài viết mời gọi người Công giáo Việt Nam sử dụng AI với lương tâm, trách nhiệm và tinh thần phục vụ công ích.

Dẫn nhập

1. AI là công cụ

2. Phẩm giá con người

3. Công ích

4. Đào tạo lương tâm

5. Sự thật

6. AI, lao động và người nghèo

7. AI và những lệ thuộc mới

8. Xây dựng văn minh tình yêu

Tạm kết

Dẫn nhập

Đúng như nhiều người đã mong chờ từ Đức Giáo hoàng Lêô XIV về thông điệp đầu tiên sẽ liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI). Hôm nay (25/05/2026), ngài đã công bố bản văn chính thức: Thông điệp Magnifica Humanitas của Đức Thánh cha Lêô XIV về việc bảo vệ con người trong thời đại trí tuệ nhân tạo[i] . Bản văn khá dài và chi tiết về nhiều vấn đề xoay quanh trí tuệ nhân tạo. Tôi đặt Thông điệp này trong bối cảnh Việt Nam, để chia sẻ với quý độc giả những điểm có thể hữu ích đến từ Giáo hội.

Nếu Đức Giáo hoàng Lêô XIII nói đến nền cách mạng công nghiệp, thì Đức Lêô XIV diễn tả điều này trong bối cảnh AI. Vài chục năm về trước, AI vẫn còn là chuyện viễn tưởng; hôm nay nó đã trở thành chuyện thường ngày. Bản văn nhận định rất rõ rằng số hóa, AI và robot đang biến đổi thế giới cách nhanh chóng và sâu xa, len lỏi vào đời sống thường ngày, ảnh hưởng đến tiến trình quyết định và cả trí tưởng tượng tập thể của con người (số 4).

Nhân loại đang đứng trước một chọn lựa lớn lao. Hoặc chúng ta xây một tháp Babel mới, nơi con người dùng quyền lực kỹ thuật để tự tôn vinh mình, hoặc chúng ta cùng nhau xây dựng một thành phố nơi Thiên Chúa và con người có thể sống trong tương quan mật thiết với nhau (số 1). Hình ảnh Babel và Giêrusalem trở thành chiếc chìa khóa để hiểu toàn bộ suy tư về AI. Tháp Babel tượng trưng cho một dự án đầy tham vọng, nhưng xây trên lòng kiêu hãnh và tự mãn (số 7). Trong khi đó, Giêrusalem thời ông Nehemia lại tượng trưng cho công trình tái thiết trong cầu nguyện, lắng nghe, cộng tác và trách nhiệm chung (số 8).

Một lần nữa, Thông điệp này không đặt ra câu hỏi: “Có nên dùng AI hay không?”, nhưng là: “Chúng ta đang dùng AI để xây Babel hay xây Giêrusalem?” Công nghệ không phải là giải pháp tự động cho mọi vấn đề của nhân loại; AI cũng không xấu tự thân. Trong thực tế, công nghệ không bao giờ hoàn toàn trung lập, vì nó mang dấu vết của những người thiết kế, tài trợ, điều hành và sử dụng nó (số 9). Đây là điểm rất quan trọng trong bối cảnh Việt Nam. Người Việt Nam nhanh nhạy với cái mới, dễ học, dễ thích nghi, dễ ứng dụng. Nhưng cũng chính vì thế, chúng ta có thể bị cuốn vào làn sóng AI mà quên hỏi: “Điều này có làm con người nên nhân bản hơn không? Có phục vụ người nghèo không? Có giúp gia đình, giáo xứ, trường học và xã hội sống trong sự thật, công bằng và liên đới hơn không?”

1. AI là công cụ

Thông điệp không nhìn AI bằng thái độ sợ hãi. Trái lại, công nghệ được nhìn như một thực tại sâu xa thuộc về lịch sử con người, gắn với tự do và khả năng sáng tạo của con người (số 4). Công nghệ có thể chữa lành, kết nối, giáo dục và bảo vệ ngôi nhà chung, nhưng nó cũng có thể chia rẽ, loại trừ và tạo ra những hình thức bất công mới (số 9). Chẳng hạn, AI có thể giúp giáo viên chuẩn bị bài học sinh động hơn, sinh viên tóm tắt tài liệu nhanh hơn, linh mục tìm nguồn tham khảo thuận tiện hơn, bác sĩ phân tích dữ liệu chính xác hơn, người khiếm thị đọc văn bản dễ hơn, v.v. Theo nghĩa này, AI có thể là một công cụ phục vụ con người. Tuy nhiên, Thông điệp nhấn mạnh rằng chúng ta cần có sự sáng suốt và trách nhiệm khi đối diện với quyền lực công nghệ mới (số 5-6). Điều này chúng ta đã biết.

Một nguy cơ lớn là AI làm cho con người quen với câu trả lời nhanh, dễ và có vẻ chắc chắn. Khi mọi sự đến quá trơn tru, con người dễ mất thói quen suy nghĩ, cầu nguyện, phân định và đối thoại. Thông điệp cảnh báo về nguy cơ khi hiệu quả trở thành thước đo cuối cùng của giá trị. Khi ấy, con người có thể bị coi như một dự án cần tối ưu hóa, thay vì là một nhân vị được mời gọi sống trong tương quan và hiệp thông (số 112). Cũng như trong thời cách mạng công nghiệp, có khi thành quả lao động quan trọng hơn nhân phẩm con người.

Chúng ta có thể dùng AI để học hỏi giáo lý, tìm hiểu Kinh thánh, soạn trò chơi giáo lý, làm hình ảnh truyền thông, dịch tài liệu hoặc chuẩn bị bài chia sẻ. Còn về đời sống nội tâm, AI không thể thay thế con người được. Một bài giảng có thể được AI hỗ trợ về cấu trúc, nhưng không thể thiếu cầu nguyện, kinh nghiệm mục vụ và lòng yêu mến đoàn chiên. Một lời khuyên có thể được AI gợi ý, nhưng không thể thay thế sự đồng hành thiêng liêng của một con người biết lắng nghe Chúa Thánh Thần.

2. Phẩm giá con người

Điều này đã nói nhiều trong những tài liệu trước về AI. Con người được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa (imago Dei), được mời gọi sống trong tương quan với Thiên Chúa, với tha nhân và với công trình tạo dựng (số 48-50). Phẩm giá ấy không tùy thuộc vào khả năng, hiệu suất lao động, của cải, địa vị hay mức độ hữu ích của một người. Thông điệp nhấn mạnh rằng giá trị con người không do thành tích hay sản phẩm làm ra, nhưng là một quà tặng có trước mọi khả năng và mọi chọn lựa (số 50-53).

Nếu hiệu quả trở thành tiêu chuẩn duy nhất, con người sẽ bị đẩy xuống hàng thứ yếu. Doanh nghiệp có thể thay nhân viên bằng hệ thống tự động chỉ vì lợi nhuận. Trường học có thể dùng phần mềm đánh giá học sinh mà không hiểu hoàn cảnh cụ thể của từng em. Ngân hàng, công ty hay cơ quan có thể dùng thuật toán để quyết định cơ hội của một người, nhưng người bị ảnh hưởng lại không biết vì sao mình bị loại. Trong khi đó, Thông điệp cảnh báo rằng khi trí tuệ hoặc quyền lực kỹ thuật bị tuyệt đối hóa, nó có thể làm lu mờ những chiều kích thiết yếu khác của đời sống, như: tình cảm, ý chí, dấn thân và tương quan (số 113). Một nền văn minh không được đo bằng sức mạnh của phương tiện, nhưng bằng khả năng chăm sóc, khả năng nhận ra người khác như một khuôn mặt chứ không chỉ như một chức năng (số 114). Đây là một câu rất đáng suy nghĩ cho xã hội Việt Nam hôm nay.

Trong bối cảnh Việt Nam, số hóa đang đi vào nhiều lãnh vực: căn cước, ngân hàng, giáo dục, y tế, tuyển dụng, bán hàng, truyền thông. Những điều ấy có thể tốt, nếu phục vụ con người. Nếu người nghèo, người già, người ít học, người khuyết tật, người dân tộc thiểu số, người ở vùng sâu vùng xa bị bỏ lại phía sau, thì công nghệ có thể trở thành một hình thức loại trừ mới. Người Công giáo cần nhắc nhau rằng: một xã hội tiến bộ không phải là xã hội có nhiều máy móc nhất, nhưng là xã hội nơi người yếu thế được bảo vệ nhất.

3. Công ích

Thông điệp này áp dụng các nguyên tắc học thuyết xã hội Công giáo vào thời đại AI. Những nguyên tắc như công ích, mục đích phổ quát của của cải, bổ trợ, liên đới và công bằng xã hội được đặt vào bối cảnh mới của dữ liệu, thuật toán, nền tảng số và hạ tầng công nghệ (số 46-47). Trước hết, công ích được hiểu như những điều kiện xã hội giúp cá nhân và cộng đoàn đạt tới sự phát triển trọn vẹn hơn (số 59-64). Thông điệp nhắc đi nhắc lại thuật ngữ công ích như là nguyên lý (The principle of the common good). Công ích không phải là tổng số các lợi ích riêng lẻ. Đó là thiện ích chung mà mọi người cùng có trách nhiệm xây dựng. Trong thời đại AI, công ích đòi hỏi công nghệ phải phục vụ toàn thể xã hội, chứ không chỉ một nhóm nhỏ có tiền, có dữ liệu và có quyền lực.

Trong số những của cải được dành cho mọi người, cần kể đến cả những hình thức tài sản mới như bằng sáng chế, thuật toán, nền tảng số, hạ tầng công nghệ và dữ liệu (số 67). Nếu những của cải này tập trung trong tay một số ít người hay một số ít tập đoàn (big data), khoảng cách giữa người được tham gia vào cuộc cách mạng số và người bị bỏ lại bên lề sẽ ngày càng lớn. Đây có thể là một điểm rất phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Chẳng hạn, Tiếng Việt, văn hóa Việt, ký ức Công giáo Việt Nam, các tài liệu giáo lý, bài giảng, sách thiêng liêng, chứng từ đức tin, kinh nguyện, thánh ca, lịch sử giáo xứ và dòng tu đều là những kho tàng quý giá. Nếu không được số hóa, bảo vệ, phân loại và chia sẻ đúng cách, những kho tàng này có thể thất lạc hoặc bị khai thác thiếu trách nhiệm. Ngược lại, nếu các giáo phận, dòng tu, học viện, nhà xuất bản và người làm truyền thông Công giáo biết cộng tác, chúng ta có thể xây dựng một kho tri thức Công giáo Việt Nam cho thời đại số.

Nguyên tắc bổ trợ cũng rất quan trọng. Thông điệp viết rằng các quyết định cần được thực hiện ở cấp độ gần nhất với những người bị ảnh hưởng. Đồng thời các cấp cao hơn phải hỗ trợ chứ không thay thế sáng kiến của cá nhân, gia đình, cộng đoàn địa phương và các tổ chức trung gian (số 68-72). Trong thế giới số, điều này có nghĩa là không thể để một vài nền tảng lớn âm thầm quyết định cách con người học tập, làm việc, giao tiếp, mua bán và nhìn nhận về thế giới. Cần có minh bạch, trách nhiệm giải trình, kiểm tra độc lập, quyền khiếu nại và sự tham gia của cộng đồng (số 71-72).

4. Đào tạo lương tâm

Giáo dục trong thời đại số cũng được Thông điệp nêu lên như phần rất khẩn thiết. Chẳng hạn, số 147 cho thấy Giáo hội mời gọi gia đình, nhà trường, cộng đoàn Kitô hữu và các tổ chức xã hội cùng xây dựng một liên minh giáo dục mới (a renewed educational alliance) trong thời đại kỹ thuật số. Liên minh này không chỉ dạy kỹ năng công nghệ, nhưng còn đào tạo con người biết sống chừng mực, biết giới hạn, tôn trọng quyền của người khác và của các thế hệ tương lai, sử dụng các tài nguyên tự nhiên cũng như thành quả do trí tuệ con người tạo ra cách có trách nhiệm. Đây là những điểm đáng được lưu tâm và có nhiều thách đố.

Tuy nhiên, liên minh giáo dục này cần đặt trọng tâm vào việc đào tạo con người toàn diện, chứ không chỉ đào tạo kỹ năng. Điều này rất cần cho người trẻ Công giáo Việt Nam. Chúng ta không chỉ cần những công cụ có khả năng thích ứng, mà còn cần được đào tạo về lương tâm. Trước mỗi thao tác với AI, người trẻ cần biết hỏi: "Việc này có trung thực không? Có tôn trọng người khác không? Có làm hại ai không? Có khiến tôi lười suy nghĩ không? Có giúp tôi phục vụ tốt hơn không? Có làm tôi xa gia đình, xa cộng đoàn, xa Chúa không?"

Trong văn hóa Việt Nam, ông bà ta thường nói: “Học ăn, học nói, học gói, học mở”. Thời AI, có lẽ cần thêm: “Học hỏi, học kiểm chứng, học phân định và học dừng lại”. Không phải cái gì làm được cũng nên làm. Không phải cái gì nhanh hơn cũng tốt hơn. Không phải câu trả lời nào trôi chảy cũng là sự thật. Không phải hình ảnh nào đẹp cũng trong sạch, v.v.

5. Sự thật

Một thách đố rất lớn của AI là sự thật. Thông điệp dành phần quan trọng để nói về sự thật như một thiện ích chung (số 132-134). Các nền tảng số và hệ thống AI đang làm thay đổi sâu xa truyền thông công cộng và truyền thông chính trị. Những công cụ có thể thúc đẩy đối thoại cũng có thể bị dùng để tạo ra các câu chuyện méo mó, xóa nhòa ranh giới giữa thật và giả, pha trộn dữ kiện với ý kiến (số 132).

Tin giả (deepfake) dễ lan tràn trong thời AI. Trong một xã hội vốn đã dễ bị cuốn vào tin đồn, giật gân, phe nhóm và cảm xúc đám đông, AI có thể làm cho người ta càng khó phân biệt thật giả. Thông tin chân thật không thể được bảo đảm chỉ bằng một cơ chế kiểm soát tập trung, hoặc bằng hệ thống tự động hay thuật toán. Trong diễn ngôn công cộng, sự thật của các sự kiện có một chiều kích lý trí, vì đòi hỏi việc kiểm chứng, đối chiếu các nguồn và lập luận có trách nhiệm. Hơn nữa, sự thật ấy còn mang chiều kích tương quan sâu xa, được xây dựng qua những mối dây tín nhiệm và các thực hành chung, cũng như qua sự trao đổi chân thành với người khác và với thế giới (số 132).

Đừng vội chia sẻ một tin nóng chỉ vì nó gây phẫn nộ. Đừng dùng AI để tạo hình ảnh bôi nhọ người khác. Đừng cắt ghép lời nói của ai đó để thắng một cuộc tranh luận. Đừng biến mạng xã hội thành nơi trù dập người khác. Cuối Thông điệp cũng nhắc đến nhu cầu “giải giới lời nói” (the need to disarm words), nghĩa là loại trừ bạo lực khỏi ngôn ngữ. Thay vào đó, chúng ta cần xây dựng hòa bình bằng công lý, đối thoại và lắng nghe nạn nhân (số 207-228).

Người môn đệ Đức Kitô được mời gọi nói sự thật trong tình bác ái. Đây là nguyên tắc khi làm truyền thông Công giáo. Nói thật, nhưng không làm nhục. Phê bình, nhưng không hủy diệt. Bảo vệ chân lý, nhưng không đánh mất lòng thương xót. Trong thời đại AI, đời sống chứng tá của người Công giáo trên mạng có thể trở thành một hình thức loan báo Tin mừng rất cụ thể.

6. AI, lao động và người nghèo

Từ thời Rerum Novarum, Giáo hội luôn bảo vệ phẩm giá người lao động (số 29-31). Thông điệp tiếp tục đường hướng ấy khi nói về lao động trong thời chuyển đổi số. Lao động không chỉ là phương tiện kiếm tiền, nhưng là nơi con người phát triển, cộng tác vào công trình tạo dựng, nuôi sống gia đình, xây dựng xã hội và học cách làm việc chung (số 148-149).

AI và tự động hóa có thể giải thoát con người khỏi những công việc nặng nhọc, lặp đi lặp lại hoặc nguy hiểm. Tuy nhiên, Thông điệp cảnh báo rằng các cách làm việc mới không nhất thiết tốt hơn. AI có thể buộc người lao động thích nghi với tốc độ và yêu cầu của máy móc, làm giảm kỹ năng, tăng giám sát tự động và đẩy người lao động vào các nhiệm vụ cứng nhắc, lặp lại. Vì thế, cần thiết kế các hệ thống đặt con người ở trung tâm, chứ không thể đặt hiệu suất ở trung tâm (số 150).

Thông điệp cũng nhìn nhận thất nghiệp là tình trạng tồi tệ, nhất là khi công nghệ được theo đuổi chỉ để giảm chi phí và tăng lợi nhuận (số 151-152). Việc bảo vệ cơ hội việc làm và vai trò không thể thay thế của con người phải là nguyên tắc chung. Lợi nhuận lớn hơn không thể biện minh cho những chọn lựa hy sinh việc làm một cách có hệ thống, vì con người là cùng đích chứ không phải phương tiện (số 152). Ở Việt Nam, điều này rất cụ thể. Nhiều người trẻ đang làm các công việc như nhập liệu, chăm sóc khách hàng, dịch thuật, viết nội dung, thiết kế căn bản, bán hàng trực tuyến. Đây là những lãnh vực có thể bị AI tác động nhanh và mạnh. Nhiều công nhân trong các nhà máy cũng có thể chịu ảnh hưởng bởi tự động hóa. Nếu không chuẩn bị, khoảng cách giữa người có kỹ năng cao và người ít cơ hội học tập sẽ càng lớn.

Người Công giáo Việt Nam không thể nói về AI mà quên người nghèo. Các giáo xứ, trường Công giáo, hội đoàn, dòng tu và nhóm giới trẻ có thể mở các lớp kỹ năng số, hướng nghiệp, sử dụng AI có trách nhiệm, đào tạo lại kỹ năng cho người lao động trẻ. Các doanh nhân Công giáo cần tự hỏi: tôi dùng AI để phục vụ con người hay chỉ để tối đa hóa lợi nhuận? Tôi có giúp nhân viên học kỹ năng mới không? Tôi có xem người lao động như anh chị em hay chỉ như chi phí cần cắt giảm?

7. AI và những lệ thuộc mới

Thông điệp cảnh báo về các hình thức lệ thuộc trong nền kinh tế chú ý kỹ thuật số. Các nền tảng và dịch vụ thường được thiết kế để chiếm thời gian, gây chú ý và khai thác những điểm yếu của người dùng. Nếu không biết dùng AI một cách khéo léo, con người có thể bị đối xử như phương tiện chứ không còn là cùng đích (số 170). Đây là một thách đố lớn đối với gia đình Việt Nam. Nhiều trẻ em ăn với điện thoại, ngủ với điện thoại, học với điện thoại, giải trí với điện thoại. Tôi phản đối điều này! Nhiều người lớn cũng bị cuốn vào những vòng lặp tin tức, video ngắn, mua sắm, bình luận, tranh cãi. AI làm cho các nền tảng càng biết cách giữ người dùng lâu hơn. Vì thế, tự do trong thời đại số không chỉ là “tôi thích thì tôi dùng”, nhưng là khả năng làm chủ chính mình.

Thông điệp cũng nói đến nguy cơ kiểm soát xã hội thông qua việc thu thập dữ liệu và hệ thống thuật toán. Khi mọi hành động, di chuyển, mua sắm, tương quan và sở thích đều để lại dấu vết, một hình thức quyền lực mới xuất hiện: quyền lực lập hồ sơ, dự đoán và ảnh hưởng đến hành vi (số 171). Nếu dữ liệu ấy được dùng để quyết định cơ hội cụ thể như tín dụng, việc làm hay dịch vụ thiết yếu, tự do và phẩm giá của người yếu thế có thể bị tổn thương.

Người Công giáo Việt Nam cần học sự tiết độ kỹ thuật số. Trong truyền thống tu đức, tiết độ không phải là ghét bỏ điều tốt, nhưng là dùng điều tốt đúng mức. Thời AI, tiết độ có nghĩa là biết tắt máy, biết giữ giờ cầu nguyện, biết bảo vệ bữa cơm gia đình, không để thuật toán nuôi dưỡng giận dữ và ham muốn của mình. Một người tự do không phải là người có nhiều ứng dụng nhất, nhưng là người không bị ứng dụng điều khiển.

8. Xây dựng văn minh tình yêu

Một ý tưởng rất đẹp trong Thông điệp là “giải giới trí tuệ nhân tạo” (disarming AI). Giải giới không có nghĩa là từ chối công nghệ, nhưng là ngăn không cho công nghệ thống trị nhân loại, giải thoát công nghệ khỏi sự kiểm soát độc quyền, mở nó ra cho thảo luận, tranh luận, tính nhân bản và sự đa dạng của các nền văn hóa. Chẳng hạn, “giải giới AI có nghĩa là giải thoát AI khỏi não trạng cạnh tranh vũ trang, một não trạng ngày nay không chỉ giới hạn trong lãnh vực quân sự, mà còn là một hiện tượng kinh tế và nhận thức.” (số 110). Như thế, AI cần thoát khỏi tính thống trị, cần trở nên dễ tiếp cận và phục vụ con người. Điều này liên hệ trực tiếp đến “văn minh tình thương”. Thông điệp đặt đối lập một bên là văn hóa quyền lực, bên kia là văn minh tình yêu (the civilization of love, chương 5). Nếu AI được đặt trong văn hóa quyền lực, nó có thể trở thành dụng cụ thống trị, chiến tranh, giám sát, thao túng và loại trừ. Nếu AI được đặt trong văn minh tình yêu, nó có thể trở thành dụng cụ phục vụ sự thật, công ích, hòa bình, giáo dục, chăm sóc và liên đới.

Với Việt Nam, điều này có thể bắt đầu từ những chọn lựa rất nhỏ. Bạn trẻ không dùng AI để gian lận. Giáo viên dạy học sinh kiểm chứng thông tin. Phụ huynh không để điện thoại thay mình trò chuyện với con. Linh mục không để bài giảng trở thành sản phẩm máy móc, nhưng để Lời Chúa đi qua trái tim mình. Giáo xứ dùng công nghệ để đến với người bệnh, người già, người xa quê. Doanh nhân không dùng AI để loại bỏ người lao động cách lạnh lùng.

Trong văn hóa Việt Nam, những câu như “lá lành đùm lá rách”, “một miếng khi đói bằng một gói khi no”, “bán anh em xa, mua láng giềng gần”, rất hợp với tinh thần liên đới mà Thông điệp nói đến (số 73-74). Thời AI, chúng ta cần đưa tinh thần ấy vào không gian số. Đừng để công nghệ làm ta lạnh lùng. Đừng để màn hình làm ta xa nhau. Đừng để thuật toán quyết định ai đáng được nhìn thấy và ai đáng bị quên lãng.

Tạm kết

Có thể nói sợi chỉ đỏ trong Thông điệp này: Đừng xây tháp Babel, hãy cùng xây Giêrusalem. Thực vậy, Thông điệp kết thúc bằng lời mời gọi bước vào công trường của thời đại AI trong ánh sáng Tin mừng (số 229-230). Thời đại AI không phải là tai họa để trốn chạy, cũng không phải là thiên đường để thờ lạy. Đó là một công trường (construction). Nơi đây, mỗi người có một phần trách nhiệm để dựng xây: nhà giáo dục, phụ huynh, linh mục, tu sĩ, doanh nhân, kỹ sư, sinh viên, người làm truyền thông, giáo lý viên, nhà lập pháp, người lao động. AI đặt vào tay con người một sức mạnh lớn lao. Câu hỏi nhức nhối vẫn là: “Trái tim con người đang hướng về đâu?” Nếu trái tim hướng về kiêu ngạo, AI sẽ trở thành gạch xây Babel (số 7, 10). Nếu trái tim hướng về Thiên Chúa và tha nhân, AI có thể trở thành dụng cụ xây dựng Giêrusalem, nơi con người cộng tác, lắng nghe, chăm sóc nhau và đặt Thiên Chúa ở trung tâm (số 8-10, 15-16).

Người Công giáo Việt Nam không thể làm ngơ hoặc đứng ngoài xu hướng phát triển trí tuệ nhân tạo. Chúng ta cần học, hiểu và dùng công nghệ, nhưng hơn hết, cần đưa Tin mừng vào công nghệ. Vì điều thế giới cần không chỉ là máy thông minh hơn, mà là con người nhân từ hơn. Không chỉ là thuật toán nhanh hơn, mà là lương tâm sáng hơn. Không chỉ là dữ liệu lớn hơn, mà là trái tim rộng mở hơn. Không chỉ là trí tuệ nhân tạo, mà là một nhân loại biết sống xứng đáng với phẩm giá Thiên Chúa đã trao ban (số 15-16, 112-114).

Nguồn: hdgmvietnam.com

[i]Đức Lêô XIV, Thông điệp “Magnifica humanitas,” https://www.vatican.va/content/leo-xiv/en/encyclicals/documents/20260515-magnifica-humanitas.html.

 

bài liên quan mới nhất

Ngày 29/5: Giáo hoàng Phaolô VI

bài liên quan đọc nhiều

Giới thiệu Tổng quát về Giáo phận Lạng Sơn Cao Bằng