Giải tội và chữa lành gắn liền với hành trình đón nhận lòng thương xót của Thiên Chúa. Khi nhìn nhận tội lỗi mà không đồng hóa con người với lỗi lầm, Hội thánh được mời gọi đồng hành, giúp mỗi người đón nhận ơn tha thứ và tìm lại hy vọng.
“Tôi cũng vậy, tôi không lên án chị” – Ga 8,1-11
Dẫn nhập
Trong một phiên tòa. Có bị cáo, người tố cáo, chứng cứ, đám đông, bầu khí căng thẳng, kết án và lời cuối cùng. Tin mừng Ga 8,1-11 là một câu chuyện như thế. Một người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội ngoại tình. Các kinh sư và người Pharisêu đưa chị đến trước mặt Đức Giêsu. Họ đặt chị đứng giữa, rồi hỏi: “Trong sách Luật, ông Môsê truyền cho chúng tôi phải ném đá hạng đàn bà đó. Còn Thầy, Thầy nghĩ sao?” (Ga 8,5).
Nhìn từ bên ngoài, đây là một vụ xét xử tội luân lý. Dĩ nhiên thánh Gioan cho ta thấy cái gì đó sâu hơn. Người phụ nữ không phải là đối tượng duy nhất bị xét xử. Chính những người tố cáo cũng bị Lời Chúa soi xét. Đám đông tưởng mình đang đưa một tội nhân đến trước Đức Giêsu, nhưng cuối cùng chính họ bị đặt trước sự thật về lòng mình.
Câu chuyện không chỉ hỏi “người phụ nữ có tội không?” Bản văn còn chất vấn rằng “người đang cầm đá trong tay có vô tội không?” Hoặc sâu hơn: “Thiên Chúa nhìn về tội nhân thế nào?” Đây là một bản văn rất nhạy cảm cho mục vụ hôm nay. Nếu nhấn mạnh lòng thương xót mà quên sự thật, ta dễ biến tha thứ thành dễ dãi. Nếu nhấn mạnh tội lỗi mà quên con người, ta dễ biến luân lý thành ràng buộc.
Đức Giêsu không phủ nhận tội. Người nói rõ: “Từ nay đừng phạm tội nữa.” Người cũng không để tội trở thành bản án cuối cùng trên đời một con người. Người nói: “Tôi cũng không lên án chị”. Chính trong căng thẳng ấy, ta thấy dung mạo của mục vụ Kitô giáo: sự thật không giết chết, lòng thương xót không che đậy tội lỗi, và tha thứ mở ra một đời sống mới. Người phụ nữ bước vào câu chuyện với một căn tính đã bị đám đông đóng khung: “hạng đàn bà đó”. Nhưng chị bước ra không phải với một bản án, mà với một lời gọi: “Từ nay đừng phạm tội nữa”.
Giải tội có thể nhìn từ diễn tiến của câu chuyện Tin mừng này: không phải là phủ nhận tội lỗi. Đức Giêsu không nói rằng chị không có tội. Người giải thoát chị khỏi tội, nhưng đồng thời cũng giải thoát chị khỏi việc để tội lỗi trở thành căn tính của mình.
1. Khi người phạm tội bị đặt “ở giữa”
Theo Ga 8,3, các kinh sư và người Pharisêu dẫn đến trước mặt Đức Giêsu một phụ nữ bị bắt gặp đang ngoại tình và để chị đứng ở giữa (ἐν μέσῳ). Chi tiết “đứng ở giữa” rất quan trọng. Người phụ nữ bị biến thành trung tâm của đám đông, nhưng không phải để được lắng nghe. Nếu hiểu rộng hơn, chị đang “ở giữa đám đông”, “giữa cộng đoàn”, “giữa vòng xét xử”. Chị bị đặt ở giữa như một chứng cứ sống, một trường hợp luân lý, một cái bẫy nhắm vào Đức Giêsu. Tin mừng nói rõ: “Họ nói thế nhằm thử Người, để có bằng cớ tố cáo Người” (Ga 8,6).
Như vậy, cơ chế xét xử ở đây đã bị méo mó ngay từ đầu. Những người tố cáo không thật sự quan tâm đến sự thật trọn vẹn, cũng không quan tâm đến việc phục hồi người phạm tội. Họ dùng tội của người phụ nữ để đạt một mục đích khác: “gài bẫy Đức Giêsu”. Đây là một thế lưỡng nan, trả lời kiểu nào cũng nguy hiểm. Người phụ nữ trở thành phương tiện cho một cuộc tranh luận đúng sai. Tội của chị bị phơi bày, nhưng phẩm giá của chị bị che khuất.
Đây là một vấn đề rất hiện đại. Trong thời đại mạng xã hội, nhiều “phiên tòa” diễn ra mỗi ngày. Một sai lầm, một hình ảnh, một tin nhắn, một lời nói vụng, một quá khứ xấu có thể bị kéo ra trước đám đông. Người ta bình luận, kết án, chia sẻ, chế giễu, đòi trừng phạt. Có khi sự thật chưa rõ, nhưng cơn giận đã rõ. Có khi tội lỗi cần được xem xét, nhưng cách tố cáo lại làm tổn thương thêm. Con người bị giản lược vào điều tệ nhất họ đã làm.
Tin mừng không phủ nhận nhu cầu phán xét đúng đắn. Một cộng đoàn không thể sống nếu không phân biệt thiện ác, đúng sai, công bằng và bất công. Luân lý Kitô giáo không phải là sự mù mờ. Đức Giêsu cho thấy phán xét mà thiếu lòng thương xót sẽ trở thành bạo lực; phán xét mà không tự xét mình sẽ trở thành giả hình; phán xét mà biến người khác thành đồ vật sẽ phản bội chính công lý.
Sách Giáo lý Hội thánh Công giáo dạy rằng để một hành vi luân lý được đánh giá đúng, cần xét đến đối tượng được chọn, ý hướng và hoàn cảnh. Các hoàn cảnh có thể làm tăng hoặc giảm trách nhiệm luân lý của người hành động, dù không thể biến một hành vi tự nó xấu thành tốt[1]. Đây là một nguyên tắc rất cần trong mục vụ, vì nó giúp ta vừa giữ chuẩn mực luân lý, vừa tránh kiểu kết án đơn giản và thiếu hiểu biết. Trong câu chuyện, Đức Giêsu không vội nói. Người cúi xuống viết trên đất. Sự thinh lặng này rất lạ. Trong một bầu khí đang gay cấn, Người không đổ thêm dầu vào lửa. Trong một đám đông đang đòi câu trả lời để ném đá, Người tạo một khoảng lặng.
Có lẽ mục vụ hôm nay cũng cần học khoảng lặng ấy. Trước khi kết luận về một con người, cần lắng nghe. Trước khi sửa lỗi, cần hiểu bằng cả trái tim. Trước khi đưa ra lời khuyên, cần phân định trong tình yêu. Không phải mọi sự im lặng đều là né tránh; có khi im lặng là cách để không tham gia vào cơn bạo lực của đám đông. Đức Giêsu nói: “Ai trong các ông sạch tội, thì cứ việc lấy đá mà ném trước đi” (Ga 8,7). Ngài không biến câu chuyện thành sự phủ nhận nguyên tắc luân lý, nhưng chuyển hướng chú ý sang người xét xử: Từ chỗ chỉ nhìn người phụ nữ, mỗi người phải nhìn lại chính mình. Hòn đá trong tay bỗng trở nên nặng lạ lùng. Người tố cáo buộc phải tự xét mình.
Tin mừng kết rất đẹp: “Họ rút lui từng người một, bắt đầu từ những người lớn tuổi” (Ga 8,9). Có lẽ người lớn tuổi đi trước vì đã sống đủ lâu để biết lòng mình cũng có những bóng tối.
2. Lòng thương xót cứu tội nhân
Phiên tòa kết thúc. Chỉ còn Đức Giêsu và người phụ nữ. Thánh Augustinô đã diễn tả cảnh này bằng một cụm từ nổi tiếng: misericordia et misera, nghĩa là “lòng thương xót và kẻ khốn cùng.” Đức Giáo hoàng Phanxicô đã dùng chính cụm từ ấy để mở đầu Tông thư Misericordia et Misera, khi nói rằng nơi câu chuyện này, tội lỗi và phán xét gặp được lòng thương xót của Đức Kitô, Đấng mở ra một khởi đầu mới[2]. Đức Giêsu hỏi: “Này chị, họ đâu cả rồi? Không ai lên án chị sao?” Chị đáp: “Thưa ông, không có ai cả.” Người nói: “Tôi cũng vậy, tôi không lên án chị đâu! Chị cứ về đi, và từ nay đừng phạm tội nữa” (Ga 8,10-11).
Câu này phải được giữ trọn vẹn. Nếu chỉ nói “tôi không lên án chị”, ta có thể biến Tin mừng thành một thứ tâm lý an ủi dễ dãi. Nếu chỉ nói “đừng phạm tội nữa”, ta có thể biến Tin mừng thành mệnh lệnh luân lý khô cứng. Đức Giêsu nói cả hai và luôn là như thế! Trước hết, Người giải thoát chị khỏi án chết và khỏi cái nhìn hủy diệt của đám đông. Sau đó, Người mở ra một tương lai luân lý mới với niềm hy vọng lớn lao. Lòng thương xót đi trước, nhưng không dừng ở việc an ủi theo kiểu tâm lý. Lòng thương xót nâng người tội lỗi đứng dậy và mời gọi họ sống tốt hơn.
Đây là một nguyên tắc rất quan trọng trong mục vụ giáo dục. Người trẻ mắc lỗi cần được giúp nhận ra lỗi, nhưng xin đừng trù dập người ta. Một học sinh gian lận không chỉ là “đứa gian lận”. Một người trẻ sa ngã trong tình cảm không chỉ là “kẻ hư hỏng”. Một bạn nghiện ngập không chỉ là “người đồi bại”. Một người bội tín không hẳn họ sẽ thất hứa suốt đời. Tội cần được gọi đúng tên, nhưng con người lớn hơn tội của mình. Đó là đức ái và niềm hy vọng Kitô giáo.
Đức Giáo hoàng Phanxicô trong Misericordiae Vultus viết rằng Đức Giêsu Kitô là dung mạo lòng thương xót của Chúa Cha; lòng thương xót trở nên sống động, hữu hình và đạt tới đỉnh cao nơi Đức Giêsu thành Nadarét[3]. Chính vì vậy, khi Đức Giêsu nói “tôi không lên án chị”, đó không chỉ là lòng tốt cá nhân của một vị thầy nhân hậu. Đó là mặc khải về Thiên Chúa. Thiên Chúa không đồng hóa người tội lỗi với tội của họ. Người nhìn thấy nơi họ một khả năng được cứu, được tha, được phục hồi. Người phụ nữ được cứu không phải để trở về đường xưa lối cũ. “Từ nay đừng phạm tội nữa” là lời trao lại trách nhiệm. Tha thứ không thể đánh mất tự do làm lại cuộc đời. Ngược lại, tha thứ phục hồi tự do. Người được tha không còn bị đám đông quyết định căn tính, nhưng cũng không được phép trốn tránh sự thật. Chị được mời gọi bước vào một đời sống mới, trong đó tội không còn là con đường của chị.
Ở đây có một điểm mục vụ rất tế nhị. Có người sau khi phạm tội thì không ngừng tự buộc tội chính mình. Họ nói: “tôi không thể tha thứ cho mình.” Câu này diễn tả một nỗi đau thật, nhưng cũng cần hiểu hơn. Trong đức tin Kitô giáo, nền tảng của sự giải thoát không phải là “tôi tự tha thứ cho chính mình”, theo nghĩa tôi tự bào chữa cho mình: tôi ổn. Nền tảng là: tôi được Thiên Chúa tha thứ. Từ đó, tôi học đón nhận ơn tha thứ ấy, thôi tự hành hạ mình, và sống như người được cứu. Nói cách khác, tôi không tự cứu mình bằng tâm lý tích cực. Tôi được cứu bởi lòng thương xót của Đức Kitô, rồi học sống hòa giải với chính mình.
3. Tha tội để được phục hồi
Người phụ nữ đến trước Đức Kitô, sự thật được nhìn nhận, án kết tội bị tháo gỡ, lòng thương xót được ban, và một đời sống mới được mở ra. Đời sống của người Kitô không phải cũng tương tự như thế sao? Khi một người sa vào tội trọng, đánh mất ân sủng và làm tổn thương sự hiệp thông Hội thánh, Bí tích Hòa giải ban cho họ một khả năng mới để hoán cải và phục hồi họ trong ân sủng Thiên Chúa, kết hợp họ với Người trong tình bạn thân mật (GLHTCG 1468).
Điều này rất cần cho người trẻ. Nhiều bạn sợ xưng tội vì nghĩ mình sẽ bị mắng, bị đánh giá, bị tra hỏi, hoặc bị xem là giả hình vì cứ phạm lại. Có bạn đã xa rời Bí tích Hòa giải nhiều năm chỉ vì một lần xấu hổ. Có bạn nghĩ: “Con biết Chúa tha, nhưng con không dám nói ra.” Tuy nhiên, chính việc nói ra trong bí tích có một sức chữa lành. Tội lỗi thích bóng tối. Khi được đưa ra trước lòng thương xót Chúa, nó mất dần quyền lực thống trị. Nhưng cần nói rõ rằng giải tội không thay thế mọi tiến trình chữa lành tâm lý. Có những vết thương cần đồng hành lâu dài, cần linh hướng, tư vấn, trị liệu, sự nâng đỡ của cộng đoàn, và đôi khi cần hỗ trợ chuyên môn. Một người từng bị tổn thương trong tình cảm, bị lạm dụng, bị xấu hổ công khai, hoặc sống trong mặc cảm kéo dài, không thể chỉ được nói: “Xưng tội rồi thì quên đi.” Ơn tha thứ là nền tảng thiêng liêng, nhưng tâm hồn con người cần thời gian để học tin lại, yêu lại và đứng dậy.
Mục vụ tốt phải biết phân biệt tội lỗi và vết thương. Có khi một người vừa có trách nhiệm luân lý, vừa là nạn nhân của những tổn thương sâu. Có khi hành vi sai là thật, nhưng phía sau là cô đơn, thiếu giáo dục tình cảm, lệ thuộc, sợ bị bỏ rơi, hoặc một lịch sử bị tổn thương. Không được dùng tâm lý để xóa tội. Nhưng cũng không được dùng luân lý để bỏ qua vết thương. Trong Tin mừng Gioan chương 8, Đức Giêsu không điều tra công khai đời tư người phụ nữ. Người cũng không để chị bị nghiền nát. Người đưa chị ra khỏi vòng bạo lực, rồi trao cho chị một lời vừa chữa lành vừa định hướng.
Đối với mục vụ giáo dục, câu chuyện này có thể trở thành một ví dụ điển hình. Khi một học sinh phạm lỗi, mục tiêu không phải chỉ là tìm cách trừng phạt. Cần phán xét đúng, nhưng phán xét đúng phải hướng đến sự thật và phục hồi. Cần hỏi: em đã làm gì? Điều đó gây hậu quả thế nào? Em có nhận trách nhiệm không? Ai bị tổn thương? Cần sửa chữa ra sao? Nhưng cũng cần hỏi: em đang đau ở đâu? Vì sao em đi đến hành vi ấy? Ai có thể đồng hành với em? Làm sao để em không bị đóng đinh vào lỗi lầm?
Trong Hội thánh cũng vậy. Một cộng đoàn Kitô hữu không thể trở thành đám đông cầm đá. Cộng đoàn phải là nơi sự thật được nói trong lòng thương xót, và lòng thương xót được sống trong sự thật. Đặc biệt đối với những người đang mang mặc cảm tội lỗi, người trẻ trong khủng hoảng tình cảm, những ai đã lầm lỡ trong đời sống luân lý, cộng đoàn cần giúp họ nghe được hai vế của lời Đức Giêsu: “Tôi không lên án chị” và “từ nay đừng phạm tội nữa”.
Đức Phanxicô trong Amoris Laetitia nhấn mạnh sự cần thiết của phân định mục vụ, đặc biệt trong những hoàn cảnh mong manh. Ngài nói rằng dù phải giữ nguyên quy luật chung, cần nhận ra rằng trách nhiệm đối với một số hành động hay quyết định không phải lúc nào cũng giống nhau trong mọi trường hợp; phân định mục vụ phải lưu tâm đến lương tâm được huấn luyện đúng đắn và nhận trách nhiệm trước những hoàn cảnh ấy[4]. Đây không phải là tương đối hóa luân lý, nhưng là áp dụng luân lý theo cách của vị Mục Tử biết từng con chiên.
Tạm kết
Tin mừng Ga 8,1-11 là một bản văn luôn mang tính thời sự, nhưng cũng thách đố. Nó không cho phép ta dễ dãi với tội, nhưng cũng không cho phép ta tàn nhẫn với tội nhân. Nó không xóa bỏ sự thật, nhưng đặt sự thật trong ánh sáng của lòng thương xót. Nó không phủ nhận việc phán xét, nhưng buộc người phán xét phải tự xét mình. Nó không để người phụ nữ ở lại trong quá khứ, nhưng trao cho chị một tương lai.
Đối với người trẻ hôm nay, câu chuyện này có thể trở thành một Tin mừng rất gần. Ai cũng có lúc bị đặt “ở giữa”: ở giữa ánh mắt người khác, ở giữa mặc cảm, ở giữa ký ức xấu, ở giữa những lời kết án, ở giữa chính tiếng nói khắc nghiệt trong lòng mình. Tin mừng nói rằng ở giữa ấy còn có Đức Giêsu. Người không cầm đá. Người cúi xuống. Người im lặng. Người làm cho những kẻ tố cáo phải buông đá. Và Người nói một lời có sức làm lại đời người: “Tôi cũng không lên án chị! Thôi chị cứ về đi, và từ nay đừng phạm tội nữa”.
Trong tòa giải tội, trong lớp giáo lý, trong trường học, trong đồng hành thiêng liêng, trong gia đình, trong cộng đoàn, cần có những người biết nói sự thật mà không giết chết người nghe; biết tha thứ mà không coi thường luân lý; biết giúp người khác nhận tội mà không làm họ mất phẩm giá; biết mở ra tương lai thay vì chỉ lặp lại quá khứ.
Sau cùng, người phụ nữ ngoại tình không chỉ là một nhân vật của quá khứ. Chị là hình ảnh của mỗi người chúng ta, những kẻ có lúc đứng trước Đức Kitô với tội lỗi và xấu hổ. Và chính nơi đó, nếu ta không chạy trốn, ta sẽ thấy: lòng thương xót không phải là lý thuyết. Lòng thương xót có một giọng nói. Giọng nói ấy hôm nay vẫn còn vang lên: “Ta không lên án con. Hãy đi, và từ nay đừng phạm tội nữa”.
Nguồn: hdgmvietnam.com
[1]Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo, các số 1750-1756